Budaörs

Budaörs

giải đấu: Magyar Kupa
quốc gia: Hungary
thời gian thành lập: 1924
sân vận động: Árok utcai pálya
sức chứa: 1204
địa chỉ: Árok u. 1-3

lịch thi đấu

Đội hình

thống kê số liệu

chuyển nhượng

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Tibor MárkusHungary45

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
Z. GruberZ. GruberHungary300000000 / 0000Attacker0
2
P. BekeP. BekeHungary300000000 / 0000Attacker0
3
K. VidaK. VidaHungary177 cm76 kg300000000 / 0000Midfielder0
4
P. KovácsP. KovácsHungary300000000 / 0000Defender0
5
D. BartuszD. BartuszSerbia300000000 / 0000Attacker0
6
R. MolnárR. MolnárHungary300000000 / 0000Attacker0
7
L. TóthL. TóthHungary184 cm200000000 / 0000Attacker0
8
P. HorváthP. HorváthHungary189 cm80 kg200000000 / 0000Attacker0
9
K. LisztesK. LisztesHungary200000000 / 0000Attacker0
10
I. FábiánkovitsI. FábiánkovitsHungary200000000 / 0000Attacker0
11
Y. CroizetY. CroizetFrance178 cm77 kg200000000 / 0000Attacker0
12
B. MelnykB. MelnykUkraine176 cm65 kg200000000 / 0000Midfielder0
13
R. HorváthR. HorváthHungary200000000 / 0000Attacker0
14
D. CamajD. CamajMontenegro200000000 / 0000Attacker0
15
Z. StieberZ. StieberHungary175 cm67 kg200000000 / 0000Midfielder0
16
O. KwabenaO. KwabenaGhana182 cm73 kg200000000 / 0000Attacker0
17
A. HampukA. HampukHungary200000000 / 0000Attacker0
18
Z. KerezsiZ. KerezsiHungary180 cm100000000 / 0000Attacker0
19
Á. KrajcsovicsÁ. KrajcsovicsHungary181 cm100000000 / 0000Attacker0
20
P. AmbroseP. AmbroseNigeria100000000 / 0000Attacker0